-
Các tỉnh mở thưởng ngày hôm nay
XSMT - Xổ số miền Trung ngày 27-09-2021
Thừa Thiên Huế Phú Yên
Giải tám
56
67
Giải bảy
781
097
Giải sáu
3448
8797
2209
0237
0603
7710
Giải năm
6758
2201
Giải tư
82916
84023
46217
07864
15401
82306
65528
44135
22987
26078
22178
57054
33904
88430
Giải ba
26694
38730
36118
83085
Giải nhì
49593
08622
Giải nhất
23014
97140
Đặc Biệt
968629
055753
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 1,6,9 1,3,4
1 4,6,7 0,8
2 3,8,9 2
3 0 0,5,7
4 8 0
5 6,8 3,4
6 4 7
7 8,8
8 1 5,7
9 3,4,7 7

KQXSMT - Xổ số đài miền Trung ngày 26-09-2021
Khánh Hòa Kon Tum
Giải tám
39
06
Giải bảy
419
736
Giải sáu
9765
2217
0384
9286
5235
9221
Giải năm
5197
5600
Giải tư
83142
58981
13911
90341
90435
98865
20639
19780
25512
21042
01076
55124
06162
87597
Giải ba
23871
73087
32472
03257
Giải nhì
11413
72085
Giải nhất
33236
57081
Đặc Biệt
293851
504248
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 0,6
1 1,3,7,9 2
2 1,4
3 5,6,9,9 5,6
4 1,2 2,8
5 1 7
6 5,5 2
7 1 2,6
8 1,4,7 0,1,5,6
9 7 7

XSKT MT - XSKT Miền Trung ngày 25-09-2021
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
Giải tám
72
49
52
Giải bảy
849
076
852
Giải sáu
9359
5075
2276
8166
5803
4064
8835
3290
1509
Giải năm
1124
5754
7927
Giải tư
19545
17016
72019
11170
31757
63232
82247
73391
39329
11162
43151
16664
81467
61080
54839
61799
97194
86034
95578
38789
35790
Giải ba
56804
11350
98557
94889
69645
86088
Giải nhì
22484
02269
38445
Giải nhất
43503
38130
63915
Đặc Biệt
352454
742772
452892
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 3,4 3 9
1 6,9 5
2 4 9 7
3 2 0 4,5,9
4 5,7,9 9 5,5
5 0,4,7,9 1,4,7 2,2
6 2,4,4,6,7,9
7 0,2,5,6 2,6 8
8 4 0,9 8,9
9 1 0,0,2,4,9

So xo mien Trung ngày 24-09-2021
Gia Lai Ninh Thuận
Giải tám
89
99
Giải bảy
535
550
Giải sáu
8775
4748
7942
6611
9079
5517
Giải năm
3637
0203
Giải tư
60078
68671
50994
05437
11429
50105
80718
28625
62371
35688
78398
85232
26186
25740
Giải ba
27020
55974
81617
68874
Giải nhì
46917
06202
Giải nhất
37671
24620
Đặc Biệt
379472
851226
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5 2,3
1 7,8 1,7,7
2 0,9 0,5,6
3 5,7,7 2
4 2,8 0
5 0
6
7 1,1,2,4,5,8 1,4,9
8 9 6,8
9 4 8,9

KQSX MT - Xổ số MT ngày 23-09-2021
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
Giải tám
18
40
10
Giải bảy
812
557
933
Giải sáu
4846
4905
7292
8836
4899
2986
3613
1594
4715
Giải năm
0415
5835
4048
Giải tư
94179
86090
18669
79916
08395
78882
69377
96792
60127
88910
21438
22214
05897
92731
62228
08128
13973
78301
63616
87947
20681
Giải ba
65564
62376
81751
85029
15228
07260
Giải nhì
39074
78394
23182
Giải nhất
81862
28145
08042
Đặc Biệt
254244
667910
493570
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 5 1
1 2,5,6,8 0,0,4 0,3,5,6
2 7,9 8,8,8
3 1,5,6,8 3
4 4,6 0,5 2,7,8
5 1,7
6 2,4,9 0
7 4,6,7,9 0,3
8 2 6 1,2
9 0,2,5 2,4,7,9 4